Spalling là dạng hư hỏng mỏi bề mặt vòng bi trong đó các mảnh kim loại tróc ra khỏi rãnh lăn hoặc phần tử lăn, tạo ra hố lõm không đều — dấu hiệu vòng bi đã đến cuối tuổi thọ mỏi và cần thay ngay.

Spalling (còn gọi là pitting hoặc flaking) là kết quả tự nhiên của tích lũy ứng suất tiếp xúc Hertz qua hàng triệu chu kỳ. Vết nứt mỏi khởi đầu từ dưới bề mặt (subsurface fatigue) ở độ sâu 0,1–0,5 mm — nơi ứng suất cắt cực đại. Khi vết nứt lan đến bề mặt, mảnh kim loại tróc ra để lại hố sần sùi đặc trưng. Tiếng ồn tăng mạnh, rung động leo thang theo giai đoạn ISO 13373, và nếu không dừng máy kịp thời sẽ dẫn đến hỏng hoàn toàn. Xem thêm tại bài hư hỏng vòng bi và chọn vòng bi tang trống có tuổi thọ mỏi cao cho tải nặng.

Cơ chế phát triển và các yếu tố đẩy nhanh

Spalling phát triển qua 4 giai đoạn có thể giám sát bằng phân tích rung. Giai đoạn 1: không có dấu hiệu rõ ràng, chỉ phát hiện qua phân tích phổ tần số cao (>10 kHz). Giai đoạn 2: tần số đặc trưng hỏng vòng bi (BPFO, BPFI, BSF) xuất hiện rõ trong phổ. Giai đoạn 3: sidebands và harmonics tăng mạnh, nhiệt độ vòng bi tăng 5–10°C. Giai đoạn 4: rung tổng thể vượt ngưỡng ISO 10816-3, dừng máy khẩn cấp.

Ba yếu tố đẩy nhanh spalling: tải vượt thiết kế (mỗi lần tăng tải 25% giảm tuổi thọ L₁₀ còn 50%), bôi trơn không đủ (màng dầu quá mỏng làm tiếp xúc kim loại–kim loại), và ô nhiễm hạt cứng (hạt bụi tạo vết lõm micro khởi đầu vết nứt). Theo nghiên cứu SKF Rolling Bearings Catalogue, cải thiện độ sạch dầu từ ISO 4406 cấp 20 xuống cấp 17 tăng tuổi thọ lên 2–3 lần.

Ví dụ thực tế: Vòng bi 22220 EK/C3

Tại một nhà máy giấy ở Bình Dương, vòng bi tang trống 22220 EK/C3 (d=100, D=180, B=46 mm, C=365 kN, C₀=490 kN) xuất hiện spalling ở rãnh lăn vòng ngoài sau 18.000 giờ. Phân tích dầu phát hiện hạt mặt Fe tăng đột biến từ 8 lên 47 ppm trước khi rung tăng — cảnh báo sớm 6 tuần. Nhóm bảo trì thay vòng bi trong đợt dừng định kỳ, tránh dừng máy khẩn cấp ước tính thiệt hại 80 triệu đồng.

Thông số 22220 EK/C3 Đơn vị
Đường kính trong d 100 mm
Đường kính ngoài D 180 mm
Chiều rộng B 46 mm
Tải trọng động C 365 kN
Tải trọng tĩnh C₀ 490 kN
Tuổi thọ L₁₀ ở tải định mức ~25.000 giờ
Tốc độ giới hạn (mỡ) 2.400 rpm