Mã vòng bi (bearing designation) là hệ thống ký hiệu chữ-số chuẩn hóa theo ISO 15 mà kỹ sư dùng để xác định chính xác loại vòng bi, kích thước lắp đặt, phớt che chắn, khe hở trong, và vật liệu vòng cách — chỉ từ một chuỗi ký tự duy nhất khắc trên vòng ngoài.
Ví dụ: khi đọc mã 6205-2RSH C3, kỹ sư biết ngay đây là vòng bi cầu rãnh sâu, đường kính trong 25 mm, phớt cao su tiếp xúc hai bên, khe hở lớn hơn tiêu chuẩn. Không cần mở catalog. Không cần gọi nhà cung cấp. Toàn bộ thông tin nằm trong 13 ký tự.
Khả năng đọc mã vòng bi chính xác giúp tránh sai sót khi đặt hàng thay thế — sai bore code một đơn vị tức sai đường kính trong 5 mm, đủ để vòng bi không lắp vào trục. Sai hậu tố khe hở (đặt CN thay vì C3 cho motor lắp chặt trục) dẫn đến quá tải nhiệt và hỏng bi trong vài trăm giờ vận hành.
Bài viết này phân tích chi tiết từng thành phần của mã vòng bi — từ tiền tố loại bi đến hậu tố cuối cùng — với bảng tra kỹ thuật và bảng so sánh giữa ZVL, SKF, FAG, NSK, NTN, và Timken. Dữ liệu tham chiếu từ hệ thống ký hiệu SKF, FAG/Schaeffler, NTN, và tiêu chuẩn ISO 15:2017.
Cấu trúc cơ bản của mã vòng bi
Mỗi mã vòng bi theo ISO gồm bốn phần chính, đọc từ trái sang phải:
[Tiền tố loại bi] + [Series kích thước] + [Mã đường kính trong] + [Hậu tố]
Tiền tố cho biết dạng con lăn (bi cầu, đũa trụ, côn, tang trống). Series kích thước gồm hai chữ số mã hóa chiều rộng và đường kính ngoài. Mã đường kính trong (bore code) là hai chữ số cuối của phần số, cho phép tính ngược ra đường kính lỗ lắp trục. Hậu tố — mọi ký tự sau bore code — mã hóa phớt, khe hở, vòng cách, và tính năng đặc biệt.
Lấy ví dụ phân tích mã NU 2210 ECP/C3:
| Phần | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tiền tố | NU | Vòng bi đũa trụ, vòng trong có hai vai |
| Series kích thước | 22 | Series chiều rộng 2 + series đường kính 2 (medium) |
| Bore code | 10 | Đường kính trong = 10 × 5 = 50 mm |
| Hậu tố ECP | ECP | Vòng cách polymer tối ưu hóa (ký hiệu SKF) |
| Hậu tố C3 | /C3 | Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn |
Thứ tự đọc luôn cố định cho mọi hãng sản xuất. Một số hãng thêm ký tự riêng — SKF dùng ECP cho vòng cách polymer, FAG dùng TVP — nhưng phần cốt lõi (tiền tố, series, bore code) tuân thủ ISO 15 và đọc giống nhau cho tất cả các hãng tier 1 gồm ZVL, SKF, FAG, NSK, NTN, và Timken.
Khi gặp mã vòng bi chưa quen, luôn đọc theo thứ tự: tiền tố → series → bore code → hậu tố. Không bao giờ đoán. Không bao giờ nhớ mã cũ rồi suy ra mã mới. Mỗi mã phải giải mã độc lập.
Tiền tố loại bi
Tiền tố (prefix) là phần đầu tiên cần nhận diện. Không có tiền tố chữ cái tức là vòng bi cầu rãnh sâu (deep groove ball bearing — DGBB), loại phổ biến nhất trên thế giới, chiếm hơn 40% tổng sản lượng vòng bi toàn cầu theo SKF Annual Report 2023.
Bảng tiền tố đầy đủ
| Tiền tố | Loại vòng bi | Ký hiệu ISO | Ví dụ mã | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|
| (không có) | Vòng bi cầu rãnh sâu | 6xxx | 6205 | Tải hướng tâm + dọc trục, tốc độ cao |
| NU | Đũa trụ, vòng trong 2 vai | NU xxx | NU 210 | Tải hướng tâm cao, không chịu dọc trục |
| NJ | Đũa trụ, vòng trong 1 vai + ngoài 2 vai | NJ xxx | NJ 210 | Dọc trục 1 chiều hạn chế |
| NUP | Đũa trụ + vòng chặn rời | NUP xxx | NUP 210 | Dọc trục 2 chiều hạn chế |
| N | Đũa trụ, vòng ngoài 2 vai | N xxx | N 210 | Tách rời vòng trong/ngoài |
| 3xxxx | Vòng bi côn | 3xxxx | 30207, 32210 | Tải hướng tâm + dọc trục lớn |
| 222xx | Tang trống tự lựa | 222xx | 22220 | Tải nặng, chịu lệch trục |
| 230xx | Tang trống, bore lớn | 230xx | 23020 | Tải nặng, dãy bore rộng hơn 222xx |
| 231xx | Tang trống, rộng hơn | 231xx | 23120 | Tải nặng, chiều rộng lớn hơn 230xx |
| 7xxx | Tiếp xúc góc 1 dãy | 7xxx | 7210 | Tải phối hợp hướng tâm + dọc trục |
| 33xx | Tiếp xúc góc 2 dãy | 33xx | 3310 | Dọc trục 2 chiều |
| 511xx | Chặn bi cầu 1 chiều | 511xx | 51105 | Tải dọc trục thuần túy |
| 512xx | Chặn bi cầu 2 chiều | 512xx | 52210 | Dọc trục 2 chiều |
| 292xx | Chặn tang trống | 292xx | 29220 | Dọc trục cực nặng + tự lựa |
| 811xx | Chặn đũa trụ | 811xx | 81110 | Dọc trục nặng, tốc độ thấp |
Quy tắc nhận diện nhanh: mã bắt đầu bằng 6 hoặc không có chữ cái — bi cầu. Bắt đầu bằng NU, NJ, NUP, N — đũa trụ. Bắt đầu bằng 3 theo sau 4 chữ số (30xxx hoặc 32xxx) — côn. Bắt đầu bằng 22 hoặc 23 — tang trống tự lựa. Bắt đầu bằng 7 — tiếp xúc góc. Bắt đầu bằng 5 — chặn (thrust).
Timken có hệ mã riêng cho nhiều vòng bi côn. Ví dụ: Timken 30210 tương đương ISO 32210. Khi tra chéo giữa các hãng, luôn kiểm tra catalog hoặc bảng tra tương đương chính thức.
Series kích thước
Series kích thước (dimension series) gồm hai chữ số: chữ số thứ nhất là series chiều rộng (width series), chữ số thứ hai là series đường kính ngoài (diameter series).
Trong mã 6205: số 2 là series đường kính ngoài (medium). Trong mã NU 2210: số 22 nghĩa là width series 2 + diameter series 2.
Series đường kính ngoài: 62xx vs 63xx vs 64xx
Series đường kính xác định kích thước đường kính ngoài (D) tương ứng với cùng đường kính trong (d). Số càng lớn, đường kính ngoài càng lớn, tải trọng càng cao.
| Series | Phân loại | Ví dụ (d = 25 mm) | D (mm) | C động (kN) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Extra light | 6005 | 47 | 11.9 | Thiết bị văn phòng, encoder |
| 1 | Light | 6105 | 47 | 11.9 | Ít dùng, đang bị thay bởi series 0 |
| 2 | Medium | 6205 | 52 | 14.8 | Motor 0.75–7.5 kW, bơm, quạt |
| 3 | Heavy | 6305 | 62 | 22.5 | Motor 11–30 kW, nghiền, trộn |
| 4 | Extra heavy | 6405 | 80 | 36.3 | Tải va đập, thiết bị khai thác |
Với cùng đường kính trong 25 mm, vòng bi series 3 (6305) có tải trọng động C = 22.5 kN — gấp 1.5 lần series 2 (6205, C = 14.8 kN). Series 4 (6405) đạt 36.3 kN nhưng đường kính ngoài lên 80 mm, đòi hỏi gối đỡ lớn hơn đáng kể.
Series chiều rộng
Series chiều rộng xác định bề rộng (B) của vòng bi. Với vòng bi cầu rãnh sâu (6000 series), hầu hết dùng width series 0 (tiêu chuẩn) — chữ số này thường được bỏ khỏi mã. Vòng bi đũa trụ và tang trống mới thường xuyên dùng width series 1, 2, 3 để tăng số lượng con lăn và tải trọng.
Ví dụ cụ thể: NU 210 (width 0) có B = 20 mm, NU 2210 (width 2) có B = 23 mm, NU 310 (width 0 nhưng diameter series 3) có B = 27 mm. Width series lớn hơn = vòng bi rộng hơn = nhiều con lăn hơn = tải cao hơn.
Quy tắc thực tế khi chọn series
Đa số ứng dụng motor điện, bơm, quạt công nghiệp sử dụng series 2 (62xx) hoặc series 3 (63xx). Series 2 phổ biến hơn vì cân bằng giữa tải trọng và kích thước gối đỡ. Chuyển lên series 3 khi tải vượt 60–70% tải trọng động C của series 2, hoặc khi cần tuổi thọ L₁₀ dài hơn với cùng tải.
Quy tắc mã đường kính trong
Đường kính trong (bore diameter, ký hiệu d) là thông số quan trọng nhất khi đặt hàng vòng bi. Quy tắc mã hóa bore code có ba vùng riêng biệt — và bốn ngoại lệ bắt buộc nhớ.
Quy tắc nhân 5 cho d ≥ 20 mm
Từ d = 20 mm trở lên: bore code = d ÷ 5.
- d = 20 mm → bore code 04
- d = 25 mm → bore code 05
- d = 50 mm → bore code 10
- d = 100 mm → bore code 20
- d = 200 mm → bore code 40
Quy tắc này áp dụng cho khoảng 95% vòng bi trong thực tế công nghiệp.
Bốn ngoại lệ cho d < 20 mm
| Bore code | d (mm) | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| 00 | 10 | Ngoại lệ — không dùng công thức nhân 5 |
| 01 | 12 | Ngoại lệ |
| 02 | 15 | Ngoại lệ |
| 03 | 17 | Ngoại lệ |
Bốn mã này phải nhớ. Không có công thức nào suy ra được từ bore code 00 sang d = 10 mm, hoặc từ bore code 03 sang d = 17 mm.
Vòng bi nhỏ (d < 10 mm) và lớn (d ≥ 500 mm)
- d < 10 mm: Ghi trực tiếp. Ví dụ: 625 có bore code 5, tức d = 5 mm. Một số mã dùng gạch chéo: 630/4 tức d = 4 mm.
- d ≥ 500 mm: Ghi trực tiếp bằng mm, phân cách bằng gạch chéo. Ví dụ: 618/500 tức d = 500 mm.
Bảng tra bore code từ 00 đến 96
| Bore code | d (mm) | Bore code | d (mm) | Bore code | d (mm) | Bore code | d (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 10 | 08 | 40 | 18 | 90 | 36 | 180 |
| 01 | 12 | 09 | 45 | 19 | 95 | 40 | 200 |
| 02 | 15 | 10 | 50 | 20 | 100 | 44 | 220 |
| 03 | 17 | 11 | 55 | 22 | 110 | 48 | 240 |
| 04 | 20 | 12 | 60 | 24 | 120 | 52 | 260 |
| 05 | 25 | 13 | 65 | 26 | 130 | 56 | 280 |
| 06 | 30 | 14 | 70 | 28 | 140 | 60 | 300 |
| 07 | 35 | 16 | 80 | 30 | 150 | 96 | 480 |
Ngoài bore code, cấp chính xác hình học (P0, P6, P5, P4, P2) cũng ảnh hưởng đến dung sai đường kính trong. Khi đặt hàng vòng bi từ nhà cung cấp, luôn kiểm tra lại đường kính bằng cách đo thực tế hoặc tra catalog chính hãng. Sai bore code một đơn vị = sai đường kính 5 mm — vòng bi không lắp vào trục.
Hậu tố nhóm 1: Phớt và nắp chắn
Hậu tố phớt (seal/shield suffix) cho biết vòng bi được che chắn kiểu gì. Đây là hậu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ trong môi trường vận hành thực tế — bụi, nước, hóa chất.
Bảng so sánh hậu tố phớt giữa các hãng
| Loại | ZVL | SKF | FAG/Schaeffler | NSK | NTN | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phớt cao su tiếp xúc, 2 bên | 2RS | 2RSH | 2RS1, 2RSR | DDU | LLU | Kín bụi + nước, tốc độ giới hạn giảm 20–30% |
| Phớt cao su tiếp xúc, 1 bên | RS | RSH | RS1 | DU | LU | Một bên kín, một bên hở |
| Phớt không tiếp xúc, 2 bên | 2RZ | 2RZ | 2RS1 (non-contact) | — | — | Ma sát thấp hơn 2RS, kín kém hơn |
| Nắp kim loại, 2 bên | 2Z | 2Z | 2Z | ZZ | ZZ | Kín bụi, không kín nước, tốc độ cao |
| Nắp kim loại, 1 bên | Z | Z | Z | Z | Z | Chắn bụi một bên |
Phớt tiếp xúc (2RS, 2RSH, DDU): Môi phớt cao su chạm vào bề mặt vòng trong, tạo kín hoàn toàn. Phù hợp môi trường bụi nhiều, nước, hóa chất. Nhược điểm: ma sát cao hơn nắp chắn, phát sinh nhiệt, tốc độ giới hạn giảm 20–30%. Dùng cho bơm, băng tải, thiết bị ngoài trời. Ở nhà máy chế biến thực phẩm hoặc nhà máy giấy — nơi vòng bi tiếp xúc nước thường xuyên — phớt 2RS là lựa chọn mặc định.
Phớt không tiếp xúc (2RZ): Môi phớt gần nhưng không chạm vòng trong. Ma sát thấp hơn 2RS, tốc độ cao hơn, nhưng khả năng kín kém hơn. SKF dùng 2RZ cho một số ứng dụng tốc độ trung bình khi cần cân bằng giữa che chắn và hiệu suất.
Nắp chắn kim loại (2Z, ZZ): Tấm thép mỏng chặn bụi nhưng không kín nước. Tốc độ giới hạn cao hơn phớt cao su. Phù hợp cho motor điện trong nhà, hộp số kín, ứng dụng tốc độ cao trong môi trường sạch.
Vòng bi hở (không có hậu tố): Không phớt, không nắp. Dùng khi có hệ thống bôi trơn ngoài (oil bath, oil mist) hoặc khi cần thay mỡ thường xuyên. Tốc độ giới hạn cao nhất.
Lưu ý: SKF đã chuyển từ ký hiệu 2RS cũ sang 2RSH (phớt cải tiến ít ma sát hơn) cho hầu hết vòng bi cầu rãnh sâu. FAG dùng 2RS1 hoặc 2RSR — 2RS1 là phiên bản mới hơn. ZVL tuân thủ ký hiệu ISO chuẩn 2RS. NSK dùng DDU và NTN dùng LLU. Mặc dù ký hiệu khác nhau, chức năng phớt tiếp xúc hai bên ở tất cả hãng tier 1 là tương đương.
Hậu tố nhóm 2: Khe hở trong
Khe hở trong (internal clearance) là tổng khoảng cách giữa phần tử lăn và rãnh lăn trước khi lắp. Khi lắp chặt vòng bi lên trục, khe hở giảm. Khi vận hành ở nhiệt độ cao, vòng trong giãn nở — khe hở giảm thêm. Chọn sai khe hở là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng vòng bi sớm.
Bảng khe hở theo ISO 5753-1
| Ký hiệu | Tên gọi | Khe hở hướng tâm (d = 25 mm, 6205) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| C2 | Nhỏ hơn tiêu chuẩn | 3–13 μm | Máy chính xác, tải rất nhẹ, ít nhiệt |
| CN | Normal (tiêu chuẩn) | 5–20 μm | Ứng dụng tổng quát, lắp trung gian |
| C3 | Lớn hơn tiêu chuẩn | 13–28 μm | Motor điện, bơm, lắp chặt trục |
| C4 | Lớn hơn C3 | 20–36 μm | Nhiệt cao >100°C, lắp rất chặt |
| C5 | Lớn hơn C4 | 28–46 μm | Nhiệt cực cao, ứng dụng đặc biệt |
CN (Normal) là mặc định. Nếu mã vòng bi không ghi khe hở, nghĩa là CN. Ký hiệu CN không bao giờ xuất hiện trên mã khắc trên vòng bi.
C3 là khe hở phổ biến nhất trong công nghiệp. Lý do: hầu hết motor điện dùng lắp chặt trục (fit h6/k5 hoặc j5), mất 5–10 μm khe hở. Cộng giãn nở nhiệt ở nhiệt độ vận hành 60–80°C, mất thêm 3–5 μm. C3 đảm bảo vòng bi vẫn còn khe hở dư 3–10 μm khi chạy — đủ cho màng mỡ bôi trơn hoạt động. Theo SKF Maintenance Handbook, hơn 70% vòng bi lắp trong motor điện IEC tiêu chuẩn sử dụng C3.
C2 dùng cho ứng dụng chính xác, tải rất nhẹ, lắp lỏng trục, nhiệt thấp. Trong thực tế nhà máy, C2 ít gặp hơn C3 và CN rất nhiều.
C4 và C5 dùng cho lò sấy, lò nung, ứng dụng trên 100°C, hoặc lắp cực chặt. Vòng bi tang trống trong máy nghiền xi măng thường dùng C4 vì nhiệt độ vận hành và lắp siết adapter sleeve tạo ra giảm khe hở rất lớn.
Quy tắc ngón tay cái: motor điện IEC tiêu chuẩn luôn dùng C3. Nếu không chắc chắn, chọn C3. Chọn khe hở nhỏ hơn cần thiết nguy hiểm hơn chọn lớn hơn — khe hở quá nhỏ gây quá tải, nóng, hỏng trong vài giờ.
Hậu tố nhóm 3: Vòng cách
Vòng cách (cage/retainer) giữ các phần tử lăn cách đều nhau, dẫn hướng chuyển động, và phân bố mỡ bôi trơn. Vật liệu vòng cách ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giới hạn, tiếng ồn, và khả năng chịu nhiệt.
Bảng so sánh hậu tố vòng cách giữa các hãng
| Vật liệu | ZVL | SKF | FAG/Schaeffler | NSK | NTN | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép dập (pressed steel) | J | J | J | — (mặc định) | — (mặc định) | Phổ biến nhất, giá thấp, -30 đến +120°C |
| Đồng thau/bronze | M | M | M, MA | M | M | Tải nặng, tốc độ cao, -40 đến +250°C |
| Polyamide PA66 (nylon) | TN | TN, TN9 | TVP, TVP2 | T | — | Nhẹ 85% so với thép, ít ồn, -40 đến +120°C |
| Polymer tối ưu | — | P, PPHA | — | — | — | SKF Explorer, tốc độ cực cao |
| Phenolic resin | — | — | — | — | — | Ít dùng, đang bị thay bằng polymer |
Thép dập (J): Mặc định cho hầu hết vòng bi tiêu chuẩn. Bền, giá thành thấp, chịu nhiệt 120°C liên tục. Khi mã vòng bi không ghi hậu tố vòng cách, hầu hết hãng dùng thép dập cho series 62xx và 63xx.
Đồng thau (M): Dùng cho vòng bi lớn (d > 100 mm), tải va đập, hoặc tốc độ rất cao. Chịu nhiệt liên tục đến 250°C — phù hợp ứng dụng lò nung, lò sấy. Phổ biến ở tang trống: 22220 EK + vòng cách đồng = 22220 EMK. Giá cao hơn thép dập 2–3 lần.
Polyamide PA66 (TN, TVP): Nhẹ hơn thép 85%, ít tiếng ồn, ma sát thấp. SKF dùng TN9 (polyamide tăng cường sợi thủy tinh) cho vòng bi cầu tốc độ cao. FAG dùng TVP2. Giới hạn nhiệt 120°C liên tục — tuyệt đối không dùng cho ứng dụng trên 120°C vì polymer biến dạng và phá hủy vòng cách.
Khi đặt hàng, nếu ứng dụng yêu cầu vật liệu vòng cách cụ thể (ví dụ: đồng thau cho lò nung), phải ghi rõ trong mã đặt hàng. Không giả định hãng sẽ giao đúng vật liệu nếu không chỉ định.
Hậu tố nhóm 4: Đặc biệt
Ngoài phớt, khe hở, vòng cách, còn nhiều hậu tố bổ sung mã hóa tính năng đặc biệt — tăng tải, lỗ côn, rãnh bôi trơn, góc tiếp xúc.
Hậu tố tăng cường tải
| Hậu tố | Hãng | Ý nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| E | SKF | Enhanced design | Nhiều bi hơn hoặc bi lớn hơn, tải trọng C tăng 15–20% |
| EC | SKF | Enhanced capacity | Cho đũa trụ — đũa dài hơn, tải cao hơn |
| E | FAG | Enhanced | Tương tự SKF E — thiết kế tối ưu tải |
| E4 | NSK | Enhanced 4th gen | Thế hệ 4, cải tiến tải trọng |
| ET | NTN | Enhanced type | Thiết kế tải cao của NTN |
Hậu tố lỗ côn (K, EK)
| Hậu tố | Ý nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|
| K | Tapered bore 1:12 | Lắp qua adapter sleeve hoặc trực tiếp lên trục côn |
| K30 | Tapered bore 1:30 | Tỉ lệ côn 1:30, ít phổ biến hơn K |
Vòng bi tang trống hậu tố K (ví dụ: 22220 EK) lắp qua adapter sleeve H320 lên trục trơn. Ưu điểm: dễ tháo lắp, không cần ép vòng bi trực tiếp lên trục. Phổ biến trong băng tải, nghiền, sàng rung — những ứng dụng cần tháo lắp nhanh khi bảo trì.
Hậu tố rãnh bôi trơn và vòng hãm
| Hậu tố | Ý nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|
| W33 | Rãnh + lỗ bôi trơn trên vòng ngoài | Hệ thống bôi trơn tập trung, phổ biến ở tang trống lớn |
| NR | Snap ring + rãnh trên vòng ngoài | Vòng hãm lắp sẵn, giữ vị trí dọc trục |
| N | Rãnh snap ring, không kèm vòng hãm | Đặt vòng hãm riêng khi lắp |
Hậu tố tiếp xúc góc
| Hậu tố | Ý nghĩa | Hãng | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| B | Góc tiếp xúc 40° | SKF, FAG | Tải dọc trục lớn, tốc độ thấp hơn 15° |
| C | Góc tiếp xúc 15° | SKF | Tốc độ cao, tải dọc trục thấp hơn |
| AC | Góc tiếp xúc 25° | — | Cân bằng tải hướng tâm và dọc trục |
| BE | 40° + tăng tải | SKF | 7210 BEP = 40° + tăng tải + polymer |
Khi đọc mã tiếp xúc góc, thứ tự hậu tố: góc → tăng tải → vòng cách → khe hở. Ví dụ: 7210 BEP = góc 40° (B) + tăng tải (E) + polymer (P).
So sánh mã giữa các hãng: SKF vs FAG vs NSK vs ZVL
Phần cốt lõi của mã (tiền tố + series + bore code) giống nhau giữa tất cả hãng tuân thủ ISO 15. Khác biệt nằm hoàn toàn ở hậu tố. Bảng dưới đây so sánh cùng một vòng bi từ các hãng khác nhau — đây là bảng tra chéo quan trọng nhất khi thay thế vòng bi chéo hãng.
Bảng tra chéo mã giữa các hãng
| Đặc điểm | ZVL | SKF | FAG | NSK | NTN |
|---|---|---|---|---|---|
| DGBB d25, phớt 2RS, C3 | 6205 2RS C3 | 6205-2RSH/C3 | 6205-2RS1/C3 | 6205DDU C3 | 6205LLU/C3 |
| DGBB d25, nắp chắn 2Z, CN | 6205 2Z | 6205-2Z | 6205-2Z | 6205ZZ | 6205ZZ |
| Đũa trụ d50, polymer, C3 | NU 2210 | NU 2210 ECP/C3 | NU 2210-E-TVP2/C3 | NU 2210 ET C3 | NU 2210 C3 |
| Tang trống d100, lỗ côn, C3 | 22220 EK C3 | 22220 EK/C3 | 22220-E1-XL-K/C3 | 22220EAE4 K C3 | 22220EKD1 C3 |
| Côn d35, standard | 30207 | 30207 J2/Q | 30207-A | 30207 | 30207 |
| Tiếp xúc góc d50, 40° | 7210 B | 7210 BEP | 7210-B-TVP | 7210B | 7210B |
| Chặn bi cầu d25 | 51105 | 51105 | 51105 | 51105 | 51105 |
Lưu ý từ bảng tra chéo:
- Phớt: ZVL, SKF, FAG dùng ký hiệu khác nhau nhưng cùng chức năng. ZVL 2RS = SKF 2RSH = FAG 2RS1 = NSK DDU = NTN LLU. Khi thay chéo hãng, đối chiếu bảng trên.
- Vòng cách: SKF dùng ECP (polymer), FAG dùng TVP2 (polyamide), NTN thường không ghi nếu là mặc định. ZVL tuân thủ ký hiệu ISO chuẩn.
- Tang trống: FAG thêm E1-XL (thế hệ tăng tải mới), NSK dùng EAE4. Ký hiệu khác nhưng kích thước (d, D, B) tuân ISO 15 — lắp lẫn được.
- Vòng bi côn: Mã cốt lõi 30207 giống nhau ở hầu hết hãng. SKF thêm J2/Q (vòng cách thép dập + chất lượng SKF Explorer). FAG thêm -A (thiết kế cải tiến).
- Chặn bi cầu (51105): Mã đồng nhất ở tất cả hãng vì loại này ít có biến thể hậu tố.
Khi thay vòng bi chéo hãng, ba kích thước bắt buộc phải giống: đường kính trong (d), đường kính ngoài (D), chiều rộng (B). Chọn hậu tố phớt và khe hở tương đương theo bảng tra. Không bao giờ thay đổi khe hở khi đổi hãng — nếu vòng bi cũ là C3, vòng bi mới cũng phải C3.
Đặc biệt: hệ mã Timken cho vòng bi côn
Timken sử dụng hệ mã inch-based riêng, khác hoàn toàn với ISO:
| Timken | ISO tương đương | d (mm) | D (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 30210 | 32210 | 50 | 90 | Timken bắt đầu bằng 3, ISO bắt đầu bằng 32 |
| LM48548/LM48510 | — | 34.925 | 65.088 | Inch-based, không có ISO tương đương |
| SET 401 (580/572) | — | 82.55 | 139.992 | Mã set — cone + cup |
Với mã Timken inch-series, phải tra catalog Timken trực tiếp. Quy tắc bore code × 5 không áp dụng.
Ví dụ thực tế: Giải mã 5 mã vòng bi
Dưới đây là 5 mã vòng bi thực tế, giải mã từng phần theo đúng thứ tự chuẩn. Mỗi ví dụ kèm thông số kỹ thuật xác nhận từ catalog hãng.
Ví dụ 1: 6205-2RSH C3
| Phần | Giá trị | Giải mã |
|---|---|---|
| Tiền tố | (không có) | Vòng bi cầu rãnh sâu (DGBB) |
| Series đường kính | 2 | Medium — đường kính ngoài trung bình |
| Bore code | 05 | d = 05 × 5 = 25 mm |
| Phớt | 2RSH | Phớt cao su tiếp xúc 2 bên (SKF cải tiến) |
| Khe hở | C3 | Lớn hơn tiêu chuẩn |
Thông số xác nhận: d = 25 mm, D = 52 mm, B = 15 mm, C = 14.8 kN, C₀ = 7.8 kN. Đây là mã vòng bi phổ biến nhất trong công nghiệp, dùng rộng rãi trong motor điện 0.75–7.5 kW, bơm ly tâm nhỏ, quạt công nghiệp. Tương đương: ZVL 6205 2RS C3, FAG 6205-2RS1/C3, NSK 6205DDU C3.
Ví dụ 2: NU 2210 ECP
| Phần | Giá trị | Giải mã |
|---|---|---|
| Tiền tố | NU | Đũa trụ, vòng trong 2 vai |
| Width series | 2 | Rộng hơn series 0, nhiều đũa hơn |
| Diameter series | 2 | Medium |
| Bore code | 10 | d = 10 × 5 = 50 mm |
| Vòng cách | ECP | E = tăng tải, C = thiết kế C, P = polymer (SKF) |
Thông số xác nhận: d = 50 mm, D = 90 mm, B = 23 mm, C = 88 kN. Vòng bi đũa trụ chịu tải hướng tâm cao, không chịu tải dọc trục. Width series 2 cho bề rộng 23 mm thay vì 20 mm (NU 210), tăng số lượng đũa và tải trọng. ECP là ký hiệu SKF — tương đương FAG NU 2210-E-TVP2 hoặc ZVL NU 2210.
Ví dụ 3: 22220 EK/C3
| Phần | Giá trị | Giải mã |
|---|---|---|
| Tiền tố | 222 | Tang trống tự lựa (spherical roller), series 222 |
| Bore code | 20 | d = 20 × 5 = 100 mm |
| E | E | Thiết kế tăng tải |
| K | K | Lỗ côn 1:12 — lắp qua adapter sleeve |
| Khe hở | C3 | Lớn hơn tiêu chuẩn |
Thông số xác nhận: d = 100 mm, D = 180 mm, B = 46 mm, C = 550 kN. Lỗ côn K dùng với adapter sleeve H320 để lắp lên trục trơn ø100 mm. Phổ biến trong băng tải nặng, máy nghiền, quạt công nghiệp công suất lớn. C3 bắt buộc vì lắp chặt qua adapter sleeve tiêu thụ khe hở đáng kể. Tương đương: ZVL 22220 EK C3, FAG 22220-E1-XL-K/C3.
Ví dụ 4: 30207
| Phần | Giá trị | Giải mã |
|---|---|---|
| Tiền tố | 302 | Vòng bi côn (tapered roller bearing), series 302 |
| Bore code | 07 | d = 07 × 5 = 35 mm |
Thông số xác nhận: d = 35 mm, D = 72 mm, B = 18.25 mm, C = 64.4 kN, C₀ = 69.5 kN. Vòng bi côn chịu tải phối hợp hướng tâm và dọc trục, phổ biến trong hộp số, trục xe tải, trục máy bơm. Mã 30207 thuộc series 302 — diameter series 0 (tiêu chuẩn) + width series 3 (thực chất là ký hiệu loại côn, không phải width thông thường). Khi đọc mã côn, lưu ý: chữ số 3 đầu tiên xác định đây là vòng bi côn, hai chữ số tiếp (02) là dimension series, hai chữ số cuối (07) là bore code. Tương đương: ZVL 30207, SKF 30207 J2/Q, FAG 30207-A, NSK 30207.
Vòng bi côn luôn gồm hai phần tách rời: cone (vòng trong + con lăn + vòng cách) và cup (vòng ngoài). Khi đặt hàng, phải xác nhận rõ đặt nguyên bộ hay chỉ đặt cone hoặc cup riêng.
Ví dụ 5: 7210 BEP
| Phần | Giá trị | Giải mã |
|---|---|---|
| Tiền tố | 72 | Vòng bi tiếp xúc góc 1 dãy, series 2 |
| Bore code | 10 | d = 10 × 5 = 50 mm |
| B | B | Góc tiếp xúc 40° |
| E | E | Thiết kế tăng tải |
| P | P | Vòng cách polymer |
Thông số xác nhận: d = 50 mm, D = 90 mm, B = 20 mm. Góc tiếp xúc 40° chịu tải dọc trục lớn hơn góc 15° nhưng tốc độ giới hạn thấp hơn. Vòng bi tiếp xúc góc thường lắp theo cặp — back-to-back (DB) để chịu dọc trục hai chiều, hoặc face-to-face (DF) khi trục có giãn nở nhiệt. Phổ biến trên trục máy công cụ, trục bơm trục đứng, trục chính máy phay. Tương đương: FAG 7210-B-TVP, NSK 7210B, ZVL 7210 B.
Bảng tổng hợp 5 ví dụ
| Mã | Loại | d (mm) | D (mm) | Phớt/Vòng cách | Khe hở | Đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6205-2RSH C3 | DGBB | 25 | 52 | Phớt cao su 2 bên | C3 | — |
| NU 2210 ECP | Đũa trụ | 50 | 90 | Polymer (P) | CN | Width series 2 |
| 22220 EK/C3 | Tang trống | 100 | 180 | — | C3 | Lỗ côn K |
| 30207 | Côn | 35 | 72 | — | — | Tách rời cone + cup |
| 7210 BEP | Tiếp xúc góc 40° | 50 | 90 | Polymer (P) | CN | Tăng tải E |
Tại một nhà máy xi măng ở Hải Dương, kỹ sư nhận lô vòng bi 6308-2RSH C3 và cần xác nhận thông số trước khi lắp cho motor quạt hút 22 kW. Giải mã: 6 = bi cầu rãnh sâu, 3 = series đường kính nặng, 08 = bore 40 mm, 2RSH = phớt cao su hai bên, C3 = khe hở lớn hơn tiêu chuẩn. Kết quả phù hợp — lắp chặt trục k5 cần C3 để bù giảm khe hở do ép trục.
Tại một xưởng cơ khí ở Đồng Nai, thợ bảo trì nhận mã 22220 EK/C3 cho trục puly băng tải. Giải mã: 222 = tang trống series 222, 20 = bore 100 mm, E = tăng tải, K = lỗ côn 1:12 cho adapter sleeve H320, C3 = khe hở lớn hơn tiêu chuẩn. Adapter sleeve H320 đã có sẵn trong kho — xác nhận đúng mã, tiến hành lắp đặt.
Tại một nhà máy thép ở Bà Rịa – Vũng Tàu, bộ phận thu mua nhận yêu cầu thay vòng bi 30207 cho hộp giảm tốc băng tải. Kỹ sư bảo trì giải mã: 3 = côn, 02 = dimension series, 07 = bore 35 mm. Xác nhận kích thước trục 35 mm, đường kính gối đỡ 72 mm. Đặt hàng ZVL 30207 thay thế — kích thước lắp đặt tuân thủ ISO 15, lắp lẫn trực tiếp.