Mỡ NLGI 2 là loại mỡ bôi trơn có độ đặc cấp 2 theo thang phân loại của Viện Mỡ Bôi Trơn Quốc Gia Hoa Kỳ (NLGI), với độ xuyên kim đo theo ASTM D217 nằm trong khoảng 265–295 × 0,1 mm, và là cấp độ đặc phổ biến nhất cho vòng bi lăn trong công nghiệp vận hành ở nhiệt độ thông thường.
Thang NLGI theo tiêu chuẩn ASTM D217 có 9 cấp từ 000 (lỏng như dầu) đến 6 (cứng như đất sét). NLGI 1 mềm hơn, chảy tốt hơn nhưng dễ thoát ra ngoài hơn ở nhiệt độ cao. NLGI 3 cứng hơn, giữ nguyên vị trí tốt nhưng cản trở bôi trơn ở tốc độ cao và nhiệt độ thấp. NLGI 2 là điểm cân bằng: đủ đặc để không văng ra khi vòng bi quay ở 3.000 rpm, đủ mềm để chảy vào đường lăn khi nhiệt độ tăng. Xem hướng dẫn bôi trơn đầy đủ tại bài bôi trơn vòng bi và chọn vòng bi cầu có mỡ NLGI 2 bơm sẵn.
Hầu hết catalog vòng bi (SKF, Schaeffler/FAG, NSK, NTN) mặc định khuyến nghị NLGI 2 khi không có điều kiện đặc biệt. Các vòng bi xuất xưởng đã bơm mỡ sẵn (ký hiệu 2RS, 2Z) cũng dùng mỡ NLGI 2 lithium hoặc lithium complex làm tiêu chuẩn.
Phân loại mỡ NLGI 2 và chọn đúng loại
NLGI 2 chỉ là chỉ số độ đặc — không phải tiêu chí duy nhất để chọn mỡ. Ba yếu tố khác cần xem xét: chất làm đặc (thickener), dầu nền (base oil), và phụ gia (additives).
Chất làm đặc phổ biến: lithium (phổ thông nhất, −20°C đến 120°C), lithium complex (cải thiện chịu nhiệt đến 150°C), polyurea (tốc độ cao, điện sạch), calcium sulphonate (chống nước xuất sắc, phù hợp môi trường ẩm).
Ví dụ thực tế: vòng bi 6308 C3 (d = 40, D = 90, B = 23 mm, C = 32,5 kN) trên bơm nước nông nghiệp chạy 1.450 rpm, nhiệt độ môi trường 35–45°C. Dùng mỡ NLGI 2 lithium (như Shell Alvania 2 hoặc tương đương) là đủ. Lượng mỡ lắp ban đầu: 30–50% không gian tự do trong hộp. Bôi trơn lại mỗi 2.000 giờ.
| Chất làm đặc | Nhiệt độ | Chống nước | Ứng dụng vòng bi |
|---|---|---|---|
| Lithium (Li) | −20°C đến 120°C | Trung bình | Công nghiệp chung, bơm, quạt |
| Lithium complex (Li-X) | −20°C đến 150°C | Tốt | Động cơ, lò quay, nhiệt độ cao |
| Polyurea | −30°C đến 160°C | Trung bình | Tốc độ cao, điện, servo |
| Calcium sulphonate (CaS) | −20°C đến 180°C | Rất tốt | Môi trường ẩm, ngoài trời |
| Sodium (Na) | −20°C đến 110°C | Kém | Không dùng cho vòng bi tiếp xúc nước |