Khe hở hướng tâm C4 là nhóm khe hở nội bộ vòng bi lớn hơn C3, nằm ở phân khúc khe hở rất rộng trong thang phân loại ISO 5753-1, dùng cho các ứng dụng có chênh lệch nhiệt độ lớn, mối ghép cực chặt, hoặc vòng bi tang trống lắp qua bạc kẹp côn với độ siết cao.
Thang khe hở ISO từ thấp đến cao theo ISO 5753-1: C2 → CN → C3 → C4 → C5. C4 lớn hơn C3 thêm khoảng 10–20 µm tùy cỡ — xem toàn bộ thang phân loại và ứng dụng tại bài khe hở vòng bi và chọn vòng bi cầu cấp C4 cho động cơ lớn nhiệt độ cao. Ví dụ vòng bi cầu d = 60–80 mm: CN là 15–36 µm, C3 là 28–48 µm, C4 là 42–65 µm. Khe hở này không phải để vòng bi hoạt động lỏng — mà để sau khi mọi yếu tố co rút (lắp chặt, chênh nhiệt, tải ly tâm), khe hở vận hành thực tế vẫn còn dương nhỏ.
Nhầm lẫn phổ biến: nhiều kỹ sư nghĩ C4 chỉ cho thiết bị công suất cực lớn. Thực tế C4 còn xuất hiện trong động cơ điện cỡ trung khi trục nhôm lắp vào vỏ gang — hai vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau gần 2 lần (α nhôm ≈ 23 × 10⁻⁶/°C, α gang ≈ 12 × 10⁻⁶/°C). Sau 4–6 giờ chạy liên tục, sai lệch khe hở do nhiệt đơn thuần đã đạt 15–25 µm.
Ứng dụng điển hình của C4
C4 được chỉ định trong bốn trường hợp chính. Thứ nhất, lò quay xi măng và thiết bị luyện kim — nhiệt độ vỏ ngoài cao hơn trục 80–120°C. Thứ hai, động cơ điện công suất lớn (trên 200 kW) tự phát nhiệt cao khi chạy tải. Thứ ba, trục rỗng đường kính lớn với mối ghép m6/n6 — độ dôi 40–60 µm tiêu hao gần hết khe hở C3. Thứ tư, vòng bi tang trống 22xxx lắp qua adapter sleeve khi trục có dung sai h9.
Ví dụ thực tế: vòng bi 22220 EK/C4 (d = 100, D = 180, B = 46 mm, C = 365 kN) lắp qua adapter sleeve H320 trên trục h9. Sau khi siết đai ốc đến vị trí đúng — trục dịch 1,5 mm trên côn 1:12 — khe hở C4 ban đầu 48–70 µm giảm còn khoảng 20–30 µm, đủ bù thêm 15–20 µm do nhiệt độ vận hành 90°C.
| Thông số | C3 | C4 |
|---|---|---|
| Khe hở trước lắp — d = 60–80 mm | 28–48 µm | 42–65 µm |
| Chênh lệch so với CN | +13 → +23 µm | +27 → +40 µm |
| Nhiệt độ phù hợp | 60–100°C | 80–150°C |
| Mối ghép phù hợp | k5, m5 (độ dôi 15–35 µm) | m6, n6, p6 (độ dôi 35–65 µm) |
| Ứng dụng điển hình | Bơm, quạt, băng tải | Lò quay, máy nghiền, động cơ lớn |