Cấp chính xác P5 là bậc dung sai vòng bi theo ISO 492, cao hơn P6 một bậc và tương đương ABEC 7 của hệ ABMA, dùng cho trục chính máy công cụ, động cơ servo tốc độ cao, và thiết bị đo lường công nghiệp yêu cầu độ đảo quay dưới 4 µm.

Trong thang P0 → P6 → P5 → P4 → P2 theo ISO 492, P5 là ngưỡng chuyển tiếp từ "chính xác cao" sang "chính xác siêu cao" — xem so sánh đầy đủ tại bài cấp chính xác vòng bi và chọn vòng bi cầu cấp P5 cho trục chính máy CNC. Độ đảo hướng tâm vòng trong (Kia) ở P5 là ≤ 4 µm so với ≤ 5 µm ở P6 và ≤ 10 µm ở P0. Nghe có vẻ gần nhau, nhưng ở tốc độ 15.000–25.000 rpm, 1 µm độ đảo tạo ra lực ly tâm bất cân bằng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gia công.

P5 đặt yêu cầu nghiêm ngặt hơn về chất lượng đường lăn và độ nhám bề mặt bi. Vòng bi P5 phải sản xuất trong điều kiện phòng sạch, kiểm tra 100% từng đơn vị — không phải kiểm tra theo lô như P0 hay P6.

Ứng dụng và lựa chọn P5

P5 xuất hiện phổ biến nhất trong ba lĩnh vực. Thứ nhất, trục chính máy phay CNC và máy tiện tốc độ cao — tốc độ 10.000–25.000 rpm với yêu cầu độ nhám Ra ≤ 0,4 µm trên chi tiết gia công. Thứ hai, động cơ servo công suất 0,5–5 kW trong robot công nghiệp và máy đóng gói tốc độ cao. Thứ ba, con lăn dẫn hướng trong máy in và máy cán mỏng chính xác.

Ví dụ thực tế: vòng bi 6205/P5 (d = 25, D = 52, B = 15 mm, C = 14,8 kN) lắp trên trục chính máy phay mini CNC. Độ đảo trục đo tại mũi dao = tổng độ đảo vòng bi + sai số lắp ghép. Với P5, độ đảo vòng bi ≤ 4 µm; với P0 là ≤ 10 µm — chênh lệch 6 µm ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác contour ±5 µm mà máy cam kết.

Cấp chính xác Kia (vòng trong) Kea (vòng ngoài) Tốc độ phù hợp Ứng dụng
P0 ≤ 10 µm ≤ 13 µm < 8.000 rpm Công nghiệp chung
P6 ≤ 5 µm ≤ 6 µm 8.000–15.000 rpm Servo nhỏ, quạt chính xác
P5 ≤ 4 µm ≤ 5 µm 15.000–25.000 rpm Trục chính CNC, robot
P4 ≤ 2,5 µm ≤ 3 µm 25.000–50.000 rpm Máy mài tốc độ cao