Cấp chính xác P4 là bậc dung sai vòng bi theo ISO 492, cao hơn P5 một bậc và tương đương ABEC 9 của hệ ABMA, dùng cho máy mài tốc độ cao, trục chính máy công cụ chính xác cao, và thiết bị hàng không — nơi yêu cầu độ đảo hướng tâm vòng trong ≤ 2,5 µm.
Ở P4, hầu hết nhà sản xuất chuyển sang sản xuất theo đơn đặt hàng thay vì sản xuất hàng loạt. Xem phân tích chi tiết các cấp chính xác tại bài cấp chính xác vòng bi và chọn vòng bi cầu cấp P4 cho máy mài tốc độ cực cao. Kiểm tra 100% từng vòng bi với thiết bị đo laser và giao diện khí nén là bắt buộc. Chi phí vòng bi P4 cao hơn P0 cùng cỡ từ 5–15 lần, tùy hãng và cỡ.
P4 không phải lựa chọn cho thiết bị "cần chính xác cao" nói chung. Đây là cấp dành cho hệ thống truyền động có ràng buộc kỹ thuật cực kỳ chặt: độ nhám bề mặt gia công Ra ≤ 0,1 µm, tốc độ trục chính 25.000–60.000 rpm, hoặc yêu cầu cân bằng động mức G0,4.
Thông số và ứng dụng P4
Tiêu chuẩn ISO 492 quy định cho P4 với vòng bi cầu d = 18–30 mm:
- Δdmp (dung sai đường kính trong): 0 / −5 µm
- Kia (độ đảo hướng tâm vòng trong): ≤ 2,5 µm
- Kea (độ đảo hướng tâm vòng ngoài): ≤ 3 µm
- Sd (độ đảo mặt đầu): ≤ 4 µm
Ứng dụng điển hình: vòng bi cầu góc tiếp xúc 7205 BECBP/P4 (d = 25, D = 52, B = 15 mm) lắp đôi mặt đối mặt (DB) trên trục chính máy mài phẳng CNC chạy 40.000 rpm. Độ đảo tổng của trục chính khi kiểm tra ≤ 2 µm — yêu cầu bánh mài đạt Ra 0,05 µm trên chi tiết thép cứng.
| Chỉ tiêu | P5 | P4 | P2 |
|---|---|---|---|
| Kia — d = 18–30 mm | ≤ 4 µm | ≤ 2,5 µm | ≤ 1,5 µm |
| Kea — d = 18–30 mm | ≤ 5 µm | ≤ 3 µm | ≤ 1,5 µm |
| Tốc độ phù hợp | 15.000–25.000 rpm | 25.000–60.000 rpm | > 60.000 rpm |
| Kiểm tra sản xuất | 100% từng đơn vị | 100% + đo laser | 100% + buồng ISO |
| Chi phí so với P0 | 2–5 lần | 5–15 lần | 20–50 lần |