Koyo
⌀19.05
19.05 × 45.24 × 15.49 mm
Tải Trọng C
27.5 kN
Tốc Độ
7,000
Khối Lượng
0.09 kg

Koyo LM11949/LM11910 là vòng bi côn cỡ nhỏ với kích thước lắp 19.05×45.24×15.49 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 19.05mm thường ứng dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. Koyo (JTEKT) Nhật Bản — vòng bi ô tô OEM cho Toyota, Honda, chất lượng Nhật giá cạnh tranh — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO LM11949/LM11910.

KoyoVòng Bi CônĐặt Hàng 3–5 Ngày

Koyo LM11949/LM11910

Vòng Bi Côn — 19.05×45.24×15.49 mm — ISO LM11949/LM11910

Thông Số Kích Thước
Đường kính trong (d)19.05 mm
Đường kính ngoài (D)45.24 mm
Chiều rộng (B)15.49 mm
Tải trọng động (C)27.5 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)19.6 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)7,000 rpm
Khối lượng0.09 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0
Hàng chính hãng KoyoGiao hàng 2–4h nội thànhTư vấn kỹ thuật miễn phí

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số đầy đủ Koyo LM11949/LM11910 theo catalog chính hãng.

Đường kính trong (d)19.05 mm
Đường kính ngoài (D)45.24 mm
Chiều rộng (B)15.49 mm
Tải trọng động (C)27.5 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)19.6 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)7,000 rpm
Khối lượng0.09 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0

* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.

Mã Tương Đương Giữa Các Hãng

Cùng ký hiệu ISO LM11949/LM11910 — kích thước lắp lẫn.

Thương HiệuMã Sản Phẩm
KoyoLM11949/LM11910
fagLM11949/LM11910
nskLM11949/LM11910
ntnLM11949/LM11910
skfLM11949/LM11910
zvlLM11949/LM11910
nachiLM11949/LM11910
timkenLM11949/LM11910

* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.

So Sánh LM11949/LM11910 Giữa Các Hãng

Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.

HãngSKUd×D×BC (kN)C₀ (kN)
KoyoLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4927.519.6Đang xem
FAGLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.7—Xem
NACHILM11949/LM1191019.05×45.24×15.4927.8—Xem
NSKLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.1—Xem
NTNLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.1—Xem
SKFLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.1—Xem
TimkenLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.4—Xem
ZVLLM11949/LM1191019.05×45.24×15.4928.1—Xem

Câu Hỏi Thường Gặp — Koyo LM11949/LM11910

Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.

Koyo LM11949/LM11910 có kích thước d×D×B = 19.05×45.24×15.49 mm theo tiêu chuẩn ISO. Đường kính trong d = 19.05 mm, đường kính ngoài D = 45.24 mm, chiều rộng B = 15.49 mm.

Ứng Dụng Phổ Biến

Ô tôXe nâng

Vòng Bi Côn đường kính trong 19.05mm thường được sử dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai.

Cần Báo Giá Koyo LM11949/LM11910?

Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.

Koyo LM11949/LM11910
19.05×45.24×15.49 mm
Báo Giá