FAG LM11949/LM11910 là vòng bi côn cỡ nhỏ với kích thước lắp 19.05×45.24×15.49 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 19.05mm thường ứng dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. FAG/Schaeffler Đức — kỹ thuật chính xác Đức, đặc biệt mạnh ở vòng bi cỡ lớn và chịu tải nặng — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO LM11949/LM11910.
FAG LM11949/LM11910
Vòng Bi Côn — 19.05×45.24×15.49 mm — ISO LM11949/LM11910
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số đầy đủ FAG LM11949/LM11910 theo catalog chính hãng.
* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.
Mã Tương Đương Giữa Các Hãng
Cùng ký hiệu ISO LM11949/LM11910 — kích thước lắp lẫn.
| Thương Hiệu | Mã Sản Phẩm |
|---|---|
| FAG | LM11949/LM11910 |
| nsk | LM11949/LM11910 |
| ntn | LM11949/LM11910 |
| skf | LM11949/LM11910 |
| zvl | LM11949/LM11910 |
| koyo | LM11949/LM11910 |
| nachi | LM11949/LM11910 |
| timken | LM11949/LM11910 |
* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.
So Sánh LM11949/LM11910 Giữa Các Hãng
Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.
| Hãng | SKU | d×D×B | C (kN) | C₀ (kN) | |
|---|---|---|---|---|---|
| FAG | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.7 | 20.4 | Đang xem |
| Koyo | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 27.5 | — | Xem |
| NACHI | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 27.8 | — | Xem |
| NSK | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.1 | — | Xem |
| NTN | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.1 | — | Xem |
| SKF | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.1 | — | Xem |
| Timken | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.4 | — | Xem |
| ZVL | LM11949/LM11910 | 19.05×45.24×15.49 | 28.1 | — | Xem |
Câu Hỏi Thường Gặp — FAG LM11949/LM11910
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.
Ứng Dụng Phổ Biến
Vòng Bi Côn đường kính trong 19.05mm thường được sử dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai.
Cần Báo Giá FAG LM11949/LM11910?
Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.