NTN LM11749/LM11710 là vòng bi côn cỡ nhỏ với kích thước lắp 17.46×39.88×13.84 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 17.46mm thường ứng dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. NTN Nhật Bản — công nghệ Nhật, chất lượng ổn định, mạnh ở vòng bi ô tô và máy công cụ — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO LM11749/LM11710.
NTN LM11749/LM11710
Vòng Bi Côn — 17.46×39.88×13.84 mm — ISO LM11749/LM11710
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số đầy đủ NTN LM11749/LM11710 theo catalog chính hãng.
* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.
Mã Tương Đương Giữa Các Hãng
Cùng ký hiệu ISO LM11749/LM11710 — kích thước lắp lẫn.
| Thương Hiệu | Mã Sản Phẩm |
|---|---|
| NTN | LM11749/LM11710 |
| fag | LM11749/LM11710 |
| nsk | LM11749/LM11710 |
| skf | LM11749/LM11710 |
| zvl | LM11749/LM11710 |
| koyo | LM11749/LM11710 |
| nachi | LM11749/LM11710 |
| timken | LM11749/LM11710 |
* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.
So Sánh LM11749/LM11710 Giữa Các Hãng
Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.
| Hãng | SKU | d×D×B | C (kN) | C₀ (kN) | |
|---|---|---|---|---|---|
| NTN | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.4 | 16 | Đang xem |
| FAG | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.8 | — | Xem |
| Koyo | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22 | — | Xem |
| NACHI | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.2 | — | Xem |
| NSK | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.4 | — | Xem |
| SKF | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.4 | — | Xem |
| Timken | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.6 | — | Xem |
| ZVL | LM11749/LM11710 | 17.46×39.88×13.84 | 22.4 | — | Xem |
Câu Hỏi Thường Gặp — NTN LM11749/LM11710
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.
Ứng Dụng Phổ Biến
Vòng Bi Côn đường kính trong 17.46mm thường được sử dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai.
Cần Báo Giá NTN LM11749/LM11710?
Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.