Koyo LM12749/LM12711 là vòng bi côn cỡ nhỏ với kích thước lắp 21.99×45.97×16.64 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 21.99mm thường ứng dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. Koyo (JTEKT) Nhật Bản — vòng bi ô tô OEM cho Toyota, Honda, chất lượng Nhật giá cạnh tranh — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO LM12749/LM12711.
Koyo LM12749/LM12711
Vòng Bi Côn — 21.99×45.97×16.64 mm — ISO LM12749/LM12711
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số đầy đủ Koyo LM12749/LM12711 theo catalog chính hãng.
* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.
Mã Tương Đương Giữa Các Hãng
Cùng ký hiệu ISO LM12749/LM12711 — kích thước lắp lẫn.
| Thương Hiệu | Mã Sản Phẩm |
|---|---|
| Koyo | LM12749/LM12711 |
| fag | LM12749/LM12711 |
| nsk | LM12749/LM12711 |
| ntn | LM12749/LM12711 |
| skf | LM12749/LM12711 |
| zvl | LM12749/LM12711 |
| nachi | LM12749/LM12711 |
| timken | LM12749/LM12711 |
* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.
So Sánh LM12749/LM12711 Giữa Các Hãng
Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.
| Hãng | SKU | d×D×B | C (kN) | C₀ (kN) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Koyo | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 29.9 | 22.3 | Đang xem |
| FAG | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 31.1 | — | Xem |
| NACHI | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.2 | — | Xem |
| NSK | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.5 | — | Xem |
| NTN | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.5 | — | Xem |
| SKF | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.5 | — | Xem |
| Timken | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.8 | — | Xem |
| ZVL | LM12749/LM12711 | 21.99×45.97×16.64 | 30.5 | — | Xem |
Câu Hỏi Thường Gặp — Koyo LM12749/LM12711
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.
Ứng Dụng Phổ Biến
Vòng Bi Côn đường kính trong 21.99mm thường được sử dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai.
Cần Báo Giá Koyo LM12749/LM12711?
Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.