Koyo LM12748/LM12710 là vòng bi côn cỡ nhỏ với kích thước lắp 21.43×45.24×15.49 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 21.43mm thường ứng dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. Koyo (JTEKT) Nhật Bản — vòng bi ô tô OEM cho Toyota, Honda, chất lượng Nhật giá cạnh tranh — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO LM12748/LM12710.
Koyo LM12748/LM12710
Vòng Bi Côn — 21.43×45.24×15.49 mm — ISO LM12748/LM12710
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số đầy đủ Koyo LM12748/LM12710 theo catalog chính hãng.
* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.
Mã Tương Đương Giữa Các Hãng
Cùng ký hiệu ISO LM12748/LM12710 — kích thước lắp lẫn.
| Thương Hiệu | Mã Sản Phẩm |
|---|---|
| Koyo | LM12748/LM12710 |
| fag | LM12748/LM12710 |
| nsk | LM12748/LM12710 |
| ntn | LM12748/LM12710 |
| skf | LM12748/LM12710 |
| zvl | LM12748/LM12710 |
| nachi | LM12748/LM12710 |
| timken | LM12748/LM12710 |
* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.
So Sánh LM12748/LM12710 Giữa Các Hãng
Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.
| Hãng | SKU | d×D×B | C (kN) | C₀ (kN) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Koyo | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28 | 20.8 | Đang xem |
| FAG | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 29.2 | — | Xem |
| NACHI | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.3 | — | Xem |
| NSK | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.6 | — | Xem |
| NTN | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.6 | — | Xem |
| SKF | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.6 | — | Xem |
| Timken | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.9 | — | Xem |
| ZVL | LM12748/LM12710 | 21.43×45.24×15.49 | 28.6 | — | Xem |
Câu Hỏi Thường Gặp — Koyo LM12748/LM12710
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.
Ứng Dụng Phổ Biến
Vòng Bi Côn đường kính trong 21.43mm thường được sử dụng trong moay-ơ xe ô tô, hộp số xe tải nhẹ, trục bánh xe nâng, vi sai.
Cần Báo Giá Koyo LM12748/LM12710?
Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.