Timken
20
20 × 35 × 10 mm
Tải Trọng C
22.6 kN
Tốc Độ
4,800
Khối Lượng
0.03 kg

Timken 81104 là vòng bi chặn đũa cỡ nhỏ với kích thước lắp 20×35×10 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 20mm thường ứng dụng trong trục vít me lớn, máy ép, trục đứng, kích nâng thủy lực. Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. Timken Mỹ — nhà sáng chế vòng bi côn, dẫn đầu thế giới về vòng bi chịu tải nặng — có 3 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO 81104.

TimkenVòng Bi Chặn ĐũaĐặt Hàng 3–5 Ngày

Timken 81104

Vòng Bi Chặn Đũa20×35×10 mm — ISO 81104

Thông Số Kích Thước
Đường kính trong (d)20 mm
Đường kính ngoài (D)35 mm
Chiều rộng (B)10 mm
Tải trọng động (C)22.6 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)35.9 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)4,800 rpm
Khối lượng0.03 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0
Hàng chính hãng TimkenGiao hàng 2–4h nội thànhTư vấn kỹ thuật miễn phí

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số đầy đủ Timken 81104 theo catalog chính hãng.

Đường kính trong (d)20 mm
Đường kính ngoài (D)35 mm
Chiều rộng (B)10 mm
Tải trọng động (C)22.6 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)35.9 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)4,800 rpm
Khối lượng0.03 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0

* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.

Mã Tương Đương Giữa Các Hãng

Cùng ký hiệu ISO 81104 — kích thước lắp lẫn.

Thương HiệuMã Sản Phẩm
Timken81104
fag81104
ntn81104
skf81104
zvl81104

* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.

So Sánh 81104 Giữa Các Hãng

Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.

HãngSKUd×D×BC (kN)C₀ (kN)
Timken8110420×35×1022.635.9Đang xem
FAG8110420×35×1022.8Xem
NTN8110420×35×1022.4Xem
SKF8110420×35×1022.4Xem
ZVL8110420×35×1022.4Xem

Câu Hỏi Thường Gặp — Timken 81104

Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.

Timken 81104 có kích thước d×D×B = 20×35×10 mm theo tiêu chuẩn ISO. Đường kính trong d = 20 mm, đường kính ngoài D = 35 mm, chiều rộng B = 10 mm.

Ứng Dụng Phổ Biến

Máy công cụSản xuất

Vòng Bi Chặn Đũa đường kính trong 20mm thường được sử dụng trong trục vít me lớn, máy ép, trục đứng, kích nâng thủy lực.

Cần Báo Giá Timken 81104?

Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.

Timken 81104
20×35×10 mm
Báo Giá