SKF
10
10 × 26 × 8 mm
Tải Trọng C
4.8 kN
Tốc Độ
28,000
Khối Lượng
0.02 kg

SKF 6000 là vòng bi cầu cỡ siêu nhỏ với kích thước lắp 10×26×8 mm theo tiêu chuẩn ISO. Phân khúc đường kính trong 10mm thường ứng dụng trong motor nhỏ, quạt máy tính, máy in, thiết bị y tế (dải công suất dưới 0.5kW). Phiên bản kiểu hở, cần bôi trơn định kỳ, phù hợp môi trường sạch. SKF Thụy Điển — tiêu chuẩn vàng ngành vòng bi, chất lượng gia công hàng đầu thế giới — có 6 hãng thay thế tương đương cùng mã ISO 6000.

SKFVòng Bi CầuĐặt Hàng 3–5 Ngày

SKF 6000

Vòng Bi Cầu10×26×8 mm — ISO 6000

Thông Số Kích Thước
Đường kính trong (d)10 mm
Đường kính ngoài (D)26 mm
Chiều rộng (B)8 mm
Tải trọng động (C)4.8 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)2.4 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)28,000 rpm
Khối lượng0.02 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0
Hàng chính hãng SKFGiao hàng 2–4h nội thànhTư vấn kỹ thuật miễn phí

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số đầy đủ SKF 6000 theo catalog chính hãng.

Đường kính trong (d)10 mm
Đường kính ngoài (D)26 mm
Chiều rộng (B)8 mm
Tải trọng động (C)4.8 kN
Tải trọng tĩnh (C₀)2.4 kN
Tốc độ giới hạn (mỡ)28,000 rpm
Khối lượng0.02 kg
Loại kínHở
Khe hởCN
Cấp chính xácP0

* Dung sai theo ISO. Thông số theo catalog chính hãng.

Mã Tương Đương Giữa Các Hãng

Cùng ký hiệu ISO 6000 — kích thước lắp lẫn.

Thương HiệuMã Sản Phẩm
SKF6000
fag6000
nsk6000
ntn6000
zvl6000
koyo6000
nachi6000
timken6000

* Tải trọng C/C₀ chênh lệch ±5% tùy hãng.

So Sánh 6000 Giữa Các Hãng

Cùng kích thước lắp lẫn — khác tải trọng và giá.

HãngSKUd×D×BC (kN)C₀ (kN)
SKF600010×26×84.82.4Đang xem
FAG600010×26×84.8Xem
FAG6000-2RSR10×26×84.8Xem
FAG6000-2Z10×26×84.8Xem
Koyo600010×26×84.7Xem
Koyo60002RS10×26×84.7Xem
Koyo6000ZZ10×26×84.7Xem
NACHI600010×26×84.7Xem
NACHI60002NSLE10×26×84.7Xem

Câu Hỏi Thường Gặp — SKF 6000

Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến.

SKF 6000 có kích thước d×D×B = 10×26×8 mm theo tiêu chuẩn ISO. Đường kính trong d = 10 mm, đường kính ngoài D = 26 mm, chiều rộng B = 8 mm.

Ứng Dụng Phổ Biến

Thiết bị văn phòngĐiện tử

Vòng Bi Cầu đường kính trong 10mm thường được sử dụng trong motor nhỏ, quạt máy tính, máy in, thiết bị y tế (dải công suất dưới 0.5kW).

Cần Báo Giá SKF 6000?

Kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ chọn mã, so sánh thay thế, và báo giá nhanh trong ngày.

SKF 6000
10×26×8 mm
Báo Giá