info@bacdanvongbi.com
Mon–Sat 8:00–17:30
459 Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
14,900+
products
VI
/
EN
bacdanvongbi
.com
Bearing Warehouse
Products
Bearing Types
10 types
Vòng Bi Cầu
6000 · 6200 · 6300
4,200+
Vòng Bi Tiếp Xúc Góc
7000 · 7200 · 7300
1,100+
Vòng Bi Tự Lựa
1200 · 1300 · 2200
680+
Vòng Bi Đũa Trụ
NU · NJ · NF · NUP
1,800+
Vòng Bi Côn
302 · 320 · 322 · LM
2,400+
Vòng Bi Tang Trống
222 · 223 · 230 · 240
1,500+
Vòng Bi Kim
NK · NA · HK
950+
Vòng Bi Chặn Cầu
511 · 512 · 513
420+
Vòng Bi Chặn Đũa
811 · 293 · 294
380+
Ổ Cầu Trơn
GE
210+
Brands
9 brands
ZVL
3,200+
SKF
2,800+
FAG
2,100+
NTN
1,900+
NSK
1,600+
Timken
1,200+
Koyo
850+
NACHI
720+
IKO
480+
Authorized ZVL Slovakia distributor
14,900+
products in stock
Issue
VAT
· Clear
origin traceability
Delivery
2-4h
within Ho Chi Minh City
View all
Knowledge
Kiến Thức Vòng Bi
Vòng Bi Là Gì? — Tổng Quan A-Z
Cấu Tạo Vòng Bi Chi Tiết
Cách Đọc Mã Vòng Bi ISO
Khe Hở C2, CN, C3, C4, C5
Tính Toán Tuổi Thọ L10
Vật Liệu Vòng Bi: 100Cr6, Ceramic
Chọn Mua & So Sánh
Cách Chọn Vòng Bi Đúng
So Sánh SKF vs FAG vs NSK vs ZVL
Phân Biệt Thật vs Giả
Bảng Mã Tương Đương Các Hãng
ZVL — Thương Hiệu Châu Âu
Vòng Bi Motor Điện
Bảo Trì & Ứng Dụng
Hướng Dẫn Bảo Trì Vòng Bi
Bôi Trơn: Mỡ, Dầu & Công Thức
Lắp Đặt Vòng Bi Đúng Cách
Hư Hỏng: 6 Dạng Theo ISO 15243
Giám Sát Rung Động & BPFO
Ứng Dụng Công Nghiệp
Brand Reviews
Đánh Giá SKF
Explorer, E2, CARB — phân tích
Đánh Giá NSK
Molded-Oil, ProLoad, precision
Đánh Giá FAG
X-life, Generation C, BEARINX
Nhật vs Châu Âu
So sánh chi tiết 2 trường phái
Technical knowledge from
specialized engineers
in industrial bearings
All articles
About Us
Tools
Contact
028 3898 2851
Get Quote
Home
Engineering Tools
Bearing Life Calculator L10
Bearing Life Calculator L10
Calculate bearing life per ISO 281 — enter dynamic load rating, speed and reliability factor
Dynamic load rating C
kN
Equivalent dynamic load P
kN
Rotational speed n
rpm
Bearing type
Ball bearing / Bi cầu (p = 3)
Roller bearing / Bi đũa (p = 10/3)
Reliability factor a1
90% (a1 = 1.00)
95% (a1 = 0.64)
96% (a1 = 0.55)
97% (a1 = 0.47)
98% (a1 = 0.37)
99% (a1 = 0.25)
Tính Tuổi Thọ Vòng Bi L10 | Công Cụ Tính Toán Online | bacdanvongbi.com